THÔNG TIN CHI TIẾT
Tính năng nổi bật
| Ứng dụng công nghệ No Frost |
| Dàn lạnh ống nhôm |
| Thiết kế nhiều ngăn – linh hoạt phân loại |
| Hệ thống tự xả đá |
| Khí gas R-600a |
Thông số cơ bản
| Loại tủ | Tủ đông đứng Inverter |
| Tên Model | SFN-0700 |
| Dung tích (L) | 700 |
| Trọng lượng (Kg) | 89 |
| Kích thước (W x D x H) (mm) | 840 × 750 × 1895 |
| Số kệ (Pcs) | 4+1 |
| Nhiệt độ | -15°C ~ -22°C |
| Đèn LED | Có |
Thông số kỹ thuật
| Kiểu máy nén | Inverter |
| Gas lạnh | R-600a |
| Chân trụ | Có |
| Công suất (Watts) | 320 |
| Nguồn điện | 220-240V.50-60Hz |
| Điều chỉnh nhiệt độ | Điều khiển điện tử |
| Điều kiện thử nghiệm | 38°C, 65%RH |
| Số lượng trong container 20’/40′ | _/39 |
* Thông số kỹ thuật và hình ảnh có thể thay đổi mà không cần báo trước.
*Thời gian cấp đông tham khảo
Thời gian cấp đông dưới đây chỉ mang tính tham khảo.Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thực phẩm,khối lượng thực phẩm, nhiệt độ ban đầu, cách sắp xếp trong tủ và các điều kiện vận hành thực tế.
| Loại sản phẩm | Thời gian cấp đông tham khảo |
|---|---|
| Cá / Thịt | 6 – 10 giờ |
| Rau củ / Trái cây | 4 – 8 giờ |
| Nước / Kem | 3 – 6 giờ |
Thực phẩm không khuyến nghị bảo quản – Tham khảo
- Rau lá tươi (ví dụ: xà lách, các loại rau thơm)
- Nước có ga hoặc chai thủy tinh đậy kín
- Trứng còn nguyên vỏ
Lưu ý khi bảo quản kem – Tham khảo
- Duy trì nhiệt độ dưới −18°C để đảm bảo điều kiện bảo quản phù hợp.
- Hạn chế mở cửa tủ thường xuyên nhằm duy trì nhiệt độ ổn định.
- Không nên cấp đông lại kem đã bị tan chảy sau khi mất điện.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo.Điều kiện bảo quản và thời gian cấp đông thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm và điều kiện vận hành của thiết bị.





